Cách tính 1 khối cát trát được bao nhiêu m2 tường?
Bạn đang lập dự toán xây nhà và "đau đầu" với hàng loạt con số? Bạn băn khoăn không biết tính toán vật tư thế nào cho chuẩn, đặc biệt là hạng mục hoàn thiện tường? Câu hỏi lớn nhất, và cũng là trăn trở thực tế nhất mà chúng tôi thường xuyên nhận được từ các chủ nhà là: “1 khối cát trát được bao nhiêu m2 tường?”
Đây là một câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng quan trọng. Dự toán đúng giúp bạn kiểm soát chi phí, tránh lãng phí vật tư. Tính toán sai có thể khiến bạn bị động, công trình bị gián đoạn vì thiếu cát, hoặc mua thừa quá nhiều. Bạn cũng lo lắng liệu nhà thầu báo giá vật tư có "vênh" so với thực tế hay không?

1 khối cát trát (1m3) sẽ trát được khoảng 60 - 70 m2 tường nếu trát với độ dày lớp trát tiêu chuẩn là 1.5 cm (15mm). Nếu bạn trát mỏng hơn (1 cm), 1 khối cát có thể trát được 90 - 100 m2.
Vậy tại sao nhà bạn có thể không nằm trong con số 60-70m2 đó? Cùng xem bài viết dưới đây
Cách tính khối lượng cát xây nhà chuẩn nhất
Vậy 1 khối cát trát được bao nhiêu m2 tường?
Con số 60-70m2 là một con số tham khảo nhanh. Trên thực tế, 1 khối cát trát được bao nhiêu m2 tường phụ thuộc trực tiếp vào 4 yếu tố "vàng" dưới đây. Hiểu rõ chúng, bạn sẽ tự mình tính toán được con số chính xác cho công trình của mình.
Độ dày lớp trát tường
Đây là yếu tố ảnh hưởng LỚN NHẤT. Cùng 1 khối cát, bạn trát càng dày thì diện tích phủ được càng ít và ngược lại. Độ dày lớp trát không phải là một con số cố định mà phụ thuộc vào tiêu chuẩn kỹ thuật và loại tường:
- Trát tường trong nhà: Độ dày phổ biến là từ 1.2 cm đến 1.5 cm (12mm - 15mm).
- Trát tường ngoài nhà: Cần lớp trát dày hơn để chống thấm và chống nóng tốt hơn, thường là 1.5 cm đến 2.0 cm (15mm - 20mm).
- Trát trần: Thường mỏng hơn, khoảng 1 cm (10mm).
- Bề mặt tường: Nếu tường xây (gạch đỏ, gạch block) không phẳng, thợ sẽ phải "đắp" vữa ở chỗ lõm, khiến lớp trát dày lên, gây tốn cát hơn. Ngược lại, tường gạch bê tông nhẹ (AAC) hoặc tấm panel thường rất phẳng, lớp trát mỏng hơn, tiết kiệm vật tư hơn.

Để bạn dễ hình dung, đây là bảng tính toán nhanh (lý thuyết, chưa tính hao hụt) cho 1 khối cát trát được bao nhiêu m2 tường:
| Độ dày lớp trát (cm) | Độ dày lớp trát (m) | Diện tích tường trát được (m2) - (Lý thuyết) |
|---|---|---|
| 1.0 cm | 0.010 m | 100 m2 |
| 1.5 cm (Phổ biến nhất) | 0.015 m | ~ 66.7 m2 |
| 2.0 cm | 0.020 m | 50 m2 |
Như vậy, chỉ cần chênh lệch 0.5cm độ dày, 1 khối cát đã trát ít hơn được gần 17m2 tường. Một con số rất đáng kể!
Tỷ lệ trộn vữa
Vữa trát tường là hỗn hợp của Cát + Xi măng + Nước. Tỷ lệ trộn các thành phần này (gọi là mác vữa hay cấp phối) sẽ ảnh hưởng đến lượng cát cần dùng.
- Mác vữa là gì? Là khả năng chịu nén của mẫu vữa sau 28 ngày, đơn vị tính là kg/cm2. Mác vữa càng cao thì càng cứng, càng tốn nhiều xi măng.
- Mác vữa phổ biến:
- Mác 75 (75 kg/cm2): Thường dùng cho trát tường trong nhà, vị trí không yêu cầu chịu lực hay chống thấm cao. Tỷ lệ xi măng ít, cát nhiều.
- Mác 100 (100 kg/cm2): Thường dùng cho trát tường ngoài nhà, khu vực ẩm ướt (nhà vệ sinh, bếp) để tăng độ cứng và khả năng chống thấm. Tỷ lệ xi măng nhiều hơn mác 75.
Khi bạn trộn mác vữa cao (Mác 100), bạn cần nhiều xi măng hơn. Lượng xi măng này sẽ "lấp" vào các kẽ hở giữa các hạt cát. Theo định mức, để có 1m3 vữa Mác 100 sẽ cần ít cát hơn một chút so với 1m3 vữa Mác 75. Tuy nhiên, sự chênh lệch này không quá lớn như yếu tố độ dày, nhưng vẫn cần được tính đến khi lập dự toán chi tiết.
Hao hụt vật tư thực tế tại công trường
Đây là yếu tố "thực trạng" mà không sách vở nào tính toán chính xác được, nó phụ thuộc vào kinh nghiệm và tay nghề của đội thợ.
Hao hụt vật tư là không thể tránh khỏi. Ngay cả thợ giỏi nhất, cát vẫn sẽ bị rơi vãi trong quá trình trộn vữa, vận chuyển và trát. Một đội thợ tay nghề kém, cẩu thả, lượng vữa rơi vãi có thể lên đến 7-10%, gây lãng phí nghiêm trọng. Trong khi đó, các đội thợ lành nghề của Vinavic luôn được huấn luyện để kiểm soát hao hụt dưới 3-5%."
Hao hụt 3-5% có nghĩa là 1 khối cát lý thuyết trát được 66.7 m2 (dày 1.5cm), thì thực tế chỉ trát được: 66.7 x (1 - 5%) = khoảng 63.4 m2.
Chất lượng và loại cát sử dụng
Chất lượng cát cũng ảnh hưởng đến việc 1 khối cát trát được bao nhiêu m2 tường.
- Loại cát: Cát dùng để trát phải là cát đen (hoặc cát vàng mịn đã sàng lọc kỹ), hạt mịn, đều. Nếu dùng cát hạt to, thợ sẽ phải trát dày hơn để đạt độ phẳng, gây tốn vật tư.
- Tạp chất: Cát lẫn nhiều đất, sỏi, tạp chất hữu cơ sẽ làm giảm chất lượng vữa, tăng hao hụt và khiến lớp trát không bám dính tốt.
- Độ ẩm: Cát mua về thường ở dạng ẩm. 1 khối cát ẩm sẽ có khối lượng nặng hơn nhưng thể tích "nở" ra, khi trộn vữa sẽ "co" lại. Khi tính toán, luôn phải trừ hao độ "rơi" (độ hổng) của cát, thường được quy đổi theo định mức chuẩn của nhà nước.
Công thức tính 1 khối cát trát được bao nhiêu m2 tường
Theo định mức, để sản xuất 1m3 vữa trát tường Mác 75 (sử dụng xi măng PCB30 và cát mịn có mô đun độ lớn ML 1.5-2.0), chúng ta cần:
- Xi măng: ~ 268 kg
- Cát trát (đã quy đổi): ~ 1.08 m3
- Nước: ~ 265 lít
Lưu ý con số 1.08 m3 cát. Con số này đã bao gồm hệ số hao hụt và độ hổng (độ rỗng) giữa các hạt cát. Tức là, bạn cần 1.08 m3 cát ngoài thực tế để trộn được đúng 1 m3 vữa thành phẩm.
Công thức tính Diện tích (m2) từ 1 khối cát
Từ định mức trên, chúng ta có thể suy ra công thức tính toán như sau:
- Bước 1: Tính xem 1 khối cát thực tế trộn được bao nhiêu m3 vữa thành phẩm.
Số m3 vữa = 1 (m3 cát) / 1.08 ≈ 0.926 m3 vữa - Bước 2: Lấy số m3 vữa tính được chia cho độ dày lớp trát (quy đổi ra mét).
Diện tích (m2) = Số m3 vữa / Độ dày lớp trát (m)
Áp dụng thực tế (Trát dày 1.5 cm = 0.015 m):
Diện tích (m2) = 0.926 / 0.015 ≈ 61.7 m2
Con số này (61.7 m2) rất sát với con số thực tế 60-70 m2 mà Vinavic đã đưa ra ở đầu bài viết. Giờ đây bạn đã hiểu con số đó đến từ đâu. Nó dựa trên định mức chuẩn của Bộ Xây dựng và đã bao gồm hao hụt tiêu chuẩn.
Tính toán lượng cát trát cho tường nhà 100m2 chi tiết
Bây giờ chúng ta sẽ áp dụng kiến thức trên vào một trường hợp cụ thể để bạn dễ hình dung hơn. Giả sử bạn có một ngôi nhà phố 1 tầng, diện tích sàn là 100m2 (mặt tiền 5m, chiều sâu 20m), chiều cao tầng là 3.5m.
Ví dụ câu hỏi đặt ra: "Nhà 100m2 tường nhà cần bao nhiêu khối cát trát?"
Bước 1: Tính tổng diện tích tường cần trát
Chúng ta sẽ tính toán sơ bộ (vì thực tế cần bản vẽ chi tiết):
- Diện tích tường trong nhà:
- Tường bao che: (5m + 20m) x 2 (chu vi) x 3.5m (cao) = 175 m2
- Giả sử có 3 phòng, thêm 2 bức tường ngăn (dài 5m): 2 x 5m x 3.5m = 35 m2
- Tổng tường trong: 175 + 35 = 210 m2
- Diện tích tường ngoài nhà:
- Chỉ trát mặt tiền và mặt hậu (giả sử 2 bên đã có nhà): (5m + 5m) x 3.5m = 35 m2
- Diện tích trần: 100 m2
- Tổng diện tích trát (tạm tính): 210 (trong) + 35 (ngoài) + 100 (trần) = 345 m2
- Trừ hao cửa: Giả sử cửa đi và cửa sổ chiếm 20% diện tích tường.
Diện tích tường thực trát = (210 + 35) x (1 - 20%) = 196 m2 - TỔNG DIỆN TÍCH TRÁT THỰC TẾ = 196 m2 (tường) + 100 m2 (trần) ≈ 296 m2
Bước 2: Quyết định độ dày và áp dụng công thức
Chúng ta áp dụng độ dày khác nhau cho từng khu vực:
- Trát tường (196 m2): Áp dụng độ dày trung bình 1.5 cm (0.015 m).
Lượng cát cho tường = 196 m2 x 0.015 m (dày) x 1.08 (hệ số cát) = 3.17 m3 cát
Bước 3: Tổng kết lượng cát cần mua
Tổng cát cần thiết = 3.17 m3 (cho tường) + 1.08 m3 (cho trần) = 4.25 m3 cát
Như vậy, cho một ngôi nhà 100m2 sàn 1 tầng, bạn sẽ cần khoảng 4.25 khối cát trát.
Việc bóc tách khối lượng chi tiết này là một phần cực kỳ quan trọng trong dịch vụ thiết kế và thi công trọn gói của Vinavic. Chúng tôi đảm bảo mọi con số đều được tính toán trên bản vẽ 3D và dự toán chi tiết, giúp chủ đầu tư kiểm soát 100% chi phí, không lo phát sinh. Liên hệ ngay để được tư vấn
Làm thế nào để giám sát và tiết kiệm chi phí cát trát?
Chọn đúng loại cát trát "chuẩn"
Ngay từ khâu nhập vật tư, bạn phải kiểm soát. Cát trát phải là cát đen (hoặc cát vàng đã sàng kỹ), hạt nhỏ, mịn. Dùng tay nắm một nắm cát, khi nhả ra cát không dính bẩn vào tay quá nhiều (chứng tỏ ít bùn đất). Cát không được lẫn sỏi đá, vỏ sò hay tạp chất hữu cơ.
Giám sát tỷ lệ trộn vữa bằng "thùng"
Đừng để thợ trộn vữa theo cảm tính "xẻng". Hãy yêu cầu họ sử dụng thùng sơn 18 lít hoặc xe rùa để đong đếm. Ví dụ, Mác 75 thường có tỷ lệ 1 xi : 4 cát (tùy loại xi măng, cát). Việc này đảm bảo vữa ra "đồng mác", tường không bị chỗ quá giòn (nhiều xi) hay chỗ quá bở (ít xi).
Kiểm soát độ dày lớp trát
Đây là việc bắt buộc. Sau khi thợ trát xong một mảng tường, bạn có quyền kiểm tra:
- Kiểm tra độ phẳng: Dùng thước nhôm dài 2m áp lên tường. Khe hở giữa thước và tường không được vượt quá 3-5mm.
- Kiểm tra độ dày: Có thể đóng 1 cây đinh 1.5cm vào tường trước khi trát làm "mốc" (ghim). Khi trát xong, lớp vữa phải phẳng bằng mặt đinh. Đây là kỹ thuật mà các nhà thầu chuyên nghiệp như Vinavic luôn áp dụng.
Chọn nhà thầu uy tín
Cách tốt nhất để bạn không phải "đau đầu" tính toán 1 khối cát trát được bao nhiêu m2 tường hay giám sát hao hụt, đó là chọn một nhà thầu uy tín. Một nhà thầu chuyên nghiệp như Vinavic sẽ có:
- Dự toán chi tiết, minh bạch: Bóc tách rõ ràng từng m3 cát, từng kg xi măng.
- Đội ngũ giám sát chuyên nghiệp: Đảm bảo thi công đúng kỹ thuật, đúng định mức.
- Cam kết chất lượng: Chịu trách nhiệm về độ phẳng, độ bền của lớp trát.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về dự toán chi phí, hay đơn giản là muốn có một đội ngũ chuyên gia thay bạn lo liệu mọi thứ một cách minh bạch và chuyên nghiệp nhất, hãy liên hệ ngay với Vinavic. Với hơn 20 năm kinh nghiệm kiến tạo hàng ngàn công trình trên khắp Việt Nam, chúng tôi tự tin mang đến cho bạn giải pháp hoàn hảo từ thiết kế đến thi công, tối ưu chi phí và tối đa chất lượng.
Hãy để lại bình luận bên dưới nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách tính toán vật tư, hoặc liên hệ trực tiếp với Vinavic để nhận tư vấn miễn phí và một bản dự toán chi tiết cho ngôi nhà tương lai của bạn!